Nịnh Thích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Trung Quốc thời Xuân Thu: Nịnh Thích là một mưu sĩ nổi tiếng, có công giúp Tề Hoàn Công xây dựng nên nghiệp bá chủ chư hầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sử sách ghi lại công lao to lớn của Nịnh Thích đối với nước Tề.
- Câu chuyện Nịnh Thích chăn trâu trước khi gặp minh chủ là một giai thoại nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tài năng như Nịnh Thích": dùng để ví von, ca ngợi tài năng và sự cơ hội của một người có thể từ hoàn cảnh thấp kèm vươn lên giúp đời, giúp nước.
- Anh ấy xuất thân bình thường nhưng tài năng như Nịnh Thích, rồi sẽ có ngày thành công.
Biến thể và từ gần giống
- Nịnh Tử: Một cách gọi khác, thể hiện sự tôn kính đối với nhân vật Nịnh Thích.
- Nịnh Vũ: Một cách gọi khác theo họ và tên.
Từ đồng nghĩa
- Mưu sĩ: người bày mưu tính kế.
- Hiền thần: bề tôi tài giỏi và trung thành.
Thành ngữ liên quan
- "Nịnh Thích phùng quân": chỉ việc người tài gặp được minh chủ, cơ hội để thi thố tài năng.
- Cuộc gặp gỡ đó đúng là Nịnh Thích phùng quân, mở ra một trang sử mới cho đất nước.
- Người thời Xuân Thu, giúp Tề Hoàn Công dựng nên nghiệp bá. Trước khi sang Tề, Nịnh Thích từng đi chăn trâu kiếm sống